Màn hình LG 24QP550-B/ 23.8inch QHD/ IPS/ 75Hz/ HDR10/ AMD FreeSync/ 2Yrs

Mô tả

Màn hình LG 24QP550-B/ 23.8inch QHD/ IPS/ 75Hz/ HDR10/ AMD FreeSync/ 2Yrs

Thông số kỹ thuật:

  • – Hãng sản xuất: LG
  • – Bảo hành: 24
  • – Kích thước màn hình: 23.8″
  • – Độ phân giải: QHD (2560×1440)
  • – Tấm nền: IPS
  • LG 24QP550-B gần như không viền
  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    MÀN HÌNH
    • Độ phân giải QHD/2K

      Tấm nền / Công nghệ IPS

    • Kích thước màn hình 23.8 inch

      Kích thước (cm) 60.45 cm

    • Tần số quét 75Hz

      Thời gian phản hồi 5ms (GtG)

    • Gam màu (color gamut) sRGB 99% (CIE1931)

      Tỷ lệ màn ảnh 16:9

    • Kết nối (Đầu vào / đầu ra) HDMI, DisplayPort

      Tính năng nổi trội HDR 10, Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller

    • Kiểu tấm nền IPS

      Kích thước điểm ảnh 0.2058 x 0.2058 mm

    • Độ sáng (Tối thiểu) 240 cd/m²

      Độ sáng (Điển hình) 300 cd/m²

    • Gam màu (Tối thiểu) sRGB 98% (CIE1931)

      Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)

    • Độ sâu màu (Số màu) 16.7M

      Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:1

    • Tỷ lệ tương phản (Điển hình) 1000:1

      Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)

    • Xử lý bề mặt Chống lóa
    TÍNH NĂNG Chống nháy: Có

    Chế độ đọc sách: Có

    Màu sắc yếu: Có

    Super Resolution+: Có

    Công nghệ giảm mờ chuyển động.: Có

    AMD FreeSync™: Có

    Cân bằng tối: Có

    Đồng bộ hành động kép: Có

    Crosshair: Có

    Tiết kiệm năng lượng thông minh: Có

    ỨNG DỤNG SW Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG): Có
    KẾT NỐI D-Sub: Có (1ea)

    D-Sub (Độ phân giải tối đa ở Hz): 2560 x 1440 at 75Hz

    HDMI™: Có (1ea)

    HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz): 2560 x 1440 at 75Hz

    DisplayPort: Có (1ea)

    Phiên bản DP: 1.4

    DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz): 1920 x 1080 at 75Hz

    Tai nghe ra: Có

    NGUỒN Loại: External Power (Adapter)

    Ngõ vào AC: 100-240Vac, 50/60Hz

    Mức tiêu thụ điện (Điển hình): 19W

    Mức tiêu thụ điện (Tối đa): 22W

    Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ): Less than 0.5W

    Mức tiêu thụ điện (DC tắt): Less than 0.3W

    ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC Điều chỉnh vị trí màn hình: Tilt

    Có thể treo tường: 100 x 100 mm

    KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày): 540.1 X 506 X 240 mm(Up)
    540.1 X 376 X 240 mm(Down)

    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày): 540.1 X 321.1 X 41.9 mm

    Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày): 614 X 490 X 185 mm

    Khối lượng tính cả chân đế: 5.5 kg

    Khối lượng không tính chân đế: 3.4 kg

    Khối lượng khi vận chuyển: 8.1 kg

    PHỤ KIỆN HDMI™: Có

    Display Port Có