Điện thoại không dây Panasonic KX-TGD312CX
- Bao gồm 2 máy cầm tay.
- Màn hình LCD 1.8 inch hiển thị rõ nét.
- Danh bạ lưu 120 tên và số.
- Lưu 50 số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến).
- Nhớ 10 số gọi đi.
- Chia sẻ danh bạ giữa các tay con.
- 9 số gọi nhanh.
- Loa ngoài hai chiều.
- Chế độ quản lý trẻ nhỏ.
- Khả năng kết nối với 4 thiết bị tìm kiếm KX-TGA20 (TGA20 là thiết bị kết nối thêm, không kèm theo máy).
- Khả năng kết nối với repeater mở rộng phạm vi phát sóng.
- Mất điện dùng được.
- Khả năng mở rộng lên tới 6 tay con.
- Chế độ khóa máy, chống làm phiền.
- Thời gian thoại lên tới 16h, thời gian chờ 200h.
- Chặn cuộc gọi từ những số điện thoại không mong muốn.
- Lưu ý: Điện thoại không hỗ trợ tính năng dùng SIM.
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tổng thể | Màu | B[Đen & Bạc] |
|---|---|---|
| Điện thoại cầm tay (Số lượng) | 2 | |
| Tần số | 1,9 GHz | |
| Dải tần | 1,88 GHz – 1,90 GHz | |
| Số kênh | 120 kênh | |
| Hệ thống | DECT | |
| Chế độ bảo mật DECT | Có | |
| GAP | Có | |
| Số đường dây điện thoại | 1 | |
| Chức năng nhiều điện thoại cầm tay không dây | Tối đa 6 điện thoại cầm tay | |
| Chức năng nhiều đế máy mẹ | Tối đa 4 đế máy mẹ | |
| Ngôn ngữ màn hình LCD | Tiếng Catalan, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Phần Lan, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hy Lạp, tiếng Ý, tiếng Na Uy, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Tiện lợi | Tương thích với thiết bị tìm chìa khóa | Có |
| Chức năng nhiều thiết bị tìm chìa khóa | Tối đa 4 thiết bị tìm chìa khóa | |
| Có bộ lặp | Có | |
| Âm thanh rõ ràng | Có | |
| Hệ thống âm thanh tùy chỉnh (Bộ cân bằng) | Âm bổng/Âm cao/Âm trầm | |
| Hoạt động bằng nguồn điện dự phòng | Có * Đế máy mẹ nhận nguồn điện tạm thời từ điện thoại cầm tay trong trường hợp mất điện. |
|
| Thiết bị giám sát trẻ nhỏ | Có | |
| Trả lời bằng bất kỳ phím nào | Có | |
| Chế độ không làm phiền | Có | |
| Bỏ qua chế độ không làm phiền (Mục danh bạ cụ thể) | Có * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
|
| Giới hạn cuộc gọi | Có | |
| Cuộc gọi hội nghị bằng đường dây bên ngoài | Có 3Chiều * 3Chiều: Điện thoại cầm tay – Điện thoại cầm tay – Đường dây cố định |
|
| Chia sẻ cuộc gọi | Có | |
| Liên lạc nội bộ (Điện thoại cầm tay không dây với Điện thoại cầm tay có dây) | Có | |
| Liên lạc nội bộ tất cả | Có (Tới tất cả điện thoại cầm tay) * Yêu cầu điện thoại cầm tay tùy chọn. |
|
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức (Đánh thức / Báo thức ghi nhớ) | Có/Có | |
| Báo thức nâng cao (Một ngày trong tuần / Báo lại) | Có/Có | |
| ID người gọi/Danh bạ | ID người gọi | Có * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
| Bộ nhớ ID người gọi | 50 mục * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
|
| ID người gọi đang chờ cuộc gọi | Có * Yêu cầu đăng ký cả dịch vụ ID người gọi và chờ cuộc gọi với ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
|
| Chuông theo danh mục / ID chuông | Có/- * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. ** Yêu cầu đăng ký trong chức năng danh bạ. |
|
| Chặn cuộc gọi phiền toái | Có(50 số) * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. ** Yêu cầu đăng ký số trong danh sách chặn cuộc gọi phiền toái. |
|
| Chặn dãy số | Có * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
|
| Chặn cuộc gọi không hiện số | Có * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. ** Các cuộc gọi không hiện số có thể không được chặn tùy vào dịch vụ của nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn. |
|
| Bộ nhớ danh bạ đế máy mẹ (Tên/Số) | 120mục (16kýtự/24chữsố) |
|
| Danh bạ chia sẻ | Có | |
| Quay số nhanh trên điện thoại cầm tay không dây | Có(9 mục) | |
| Quay số chuỗi (Điện thoại cầm tay không dây) | Có | |
| Điện thoại cầm tay | LCD | 1,8 inch (4,6 cm) Đơn sắc chấm đầy đủ 103 x 65 pixel |
| Màu đèn nền LCD | Trắng | |
| Bàn phím sáng đèn | Hổ phách | |
| Loa (Nấc âm lượng) | Có(6 nấc) | |
| Sử dụng biểu tượng (Số biểu tượng) | Có (6) | |
| Mẫu chuông (Nhạc chuông+Gia điệu) | 40 | |
| Giai điệu chuông đa âm | 32 hợp âm | |
| Nấc âm lượng chuông | 6+OFF | |
| Nấc âm lượng bộ thu | 4 | |
| Bộ nhớ quay số lại | 10(Tên & Số) * Yêu cầu đăng ký trong danh bạ để hiển thị tên. |
|
| Số chữ số của số quay số lại | 24 | |
| Giữ máy | Có | |
| Tắt tiếng | Có | |
| Khóa phím | Có | |
| Phím hành trình ngắn | Có | |
| Điện thoại cầm tay tùy chọn | Điện thoại cầm tay tùy chọn | KX-TGDA30 |
| Khác | Pin có thể sạc lại | Pin Ni-MH(AAA x 2) |
| Thời gian trò chuyện | Tối đa 16giờ | |
| Thời gian chờ | Tối đa 200giờ | |
| Thời gian sạc | Khoảng 7 giờ | |
| Mức tiêu thụ điện năng | Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của đế máy mẹ | 0,52W |
| Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của bộ sạc | 0,16W | |
| Kích thước/ Trọng lượng | Kích thước đế máy mẹ (R x S x C) | Xấp xỉ 90 mm× 109 mm× 85 mm |
| Kích thước điện thoại cầm tay (R x S x C) | Xấp xỉ 48 mm× 34 mm× 165 mm | |
| Kích thước bộ sạc (R x S x C) | Xấp xỉ 69 mm× 69 mm× 36 mm | |
| Trọng lượng đế máy mẹ | Xấp xỉ 120 g | |
| Trọng lượng điện thoại cầm tay không dây kèm pin | Xấp xỉ 130 g | |
| Trọng lượng bộ sạc | Xấp xỉ 40 g |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
