Máy tính bảng iPad A16 WiFi + CELLULAR 512GB Vàng
Màn hình
Công nghệ màn hình:
Retina IPS LCD
Độ phân giải:
1640 x 2360 Pixels
Màn hình rộng:
11″ – Tần số quét 60 Hz
Hệ điều hành & CPU
Hệ điều hành:
iPadOS 18
Chip xử lý (CPU):
Apple A16 5 nhân
Tốc độ CPU:
Hãng không công bố
Chip đồ hoạ (GPU):
Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM:
6 GB
Dung lượng lưu trữ:
512 GB
Camera sau
Độ phân giải:
12 MP
Quay phim:
4K 2160p@30fps
HD 720p@60fps
Mô tả
| Màn hình |
| Kích thước màn hình |
| 11 inches |
| Công nghệ màn hình |
| Liquid Retina |
| Độ phân giải màn hình |
| 2360 x 1640 pixel |
| Tính năng màn hình |
| Màn hình Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPS |
| True Tone |
| Độ sáng 500 nit |
| Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay |
| Camera sau |
| Camera sau |
| Camera góc rộng: 12MP, ƒ/1.8, Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 5x |
| Chụp ảnh toàn cảnh Panorama: 63MP |
| Quay video |
| Quay video 4K@24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps |
| Quay video HD 1080p@ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps |
| Quay video HD 720p @30 fps, hoặc 60 fps |
| Quay video chậm 1080p @120 fps, hoặc 240 fps |
| Tính năng camera |
| Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels |
| HDR thông minh thế hệ 4 |
| Định vị ảnh |
| Tự động chống rung hình ảnh |
| Chế độ Chụp liên tục |
| Video tua nhanh có chống rung |
| Chống rung khi quay video |
| Hiệu chỉnh ống kính |
| Flash Retina |
| Camera trước |
| Camera trước |
| Camera 12MP, ƒ/2.4 |
| Quay video trước |
| Quay video HD 1080p @ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps |
| Vi xử lý & đồ họa |
| Chipset |
| Chip A16 |
| GPU |
| GPU 4 lõi |
| Neural Engine 16 lõi |
| RAM & lưu trữ |
| Bộ nhớ trong |
| 512 GB |
| Pin & công nghệ sạc |
| Pin |
| Tích hợp pin sạc Li-Po 28,93 watt‑giờ |
| Cổng sạc |
| USB Type-C |
| Giao tiếp & kết nối |
| Thẻ SIM |
| 1 eSIM |
| Jack tai nghe 3.5 |
| Không |
| Hỗ trợ mạng |
| 5G |
| GPS |
| GPS/GNSS |
| Tính năng khác |
| Hệ điều hành |
| iPadOS 18 |
| Bộ xử lý & Đồ họa |
| Loại CPU |
| CPU 5 lõi |
| Kích thước & Trọng lượng |
| Kích thước |
| 248,6 x 179,5 x 7 mm |
| Trọng lượng |
| 481g |
| Thông số khác |
| Tương thích |
| Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C) |
| Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ thứ 1) |
| Công nghệ – Tiện ích |
| FaceTime video |
| FaceTime âm thanh |
| Trung Tâm Màn Hình iPad gọi đến thiết bị bất kỳ có hỗ trợ FaceTime qua Wi-Fi hoặc mạng di động |
| Tiện ích khác |
| Touch ID |
| Công nghệ âm thanh |
| Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới |
| Hai micrô để gọi, quay video và ghi âm |
| Tiện ích khác |
| Các loại cảm biến |
| Cảm biến gia tốc, Cảm biến ánh sáng, La bàn, Con quay hồi chuyển, Cảm biến áp kế |
| Cổng kết nối |
| Wi-Fi |
| Wi-Fi 6 (802.11ax) với 2×2 MIMO |
| Bluetooth |
| v5.3 |







