Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | in, copy, scan, fax |
| In hai mặt | Tự động (tiêu chuẩn) |
| Tốc độ in | Đen trắng (A4, thường) Lên đến 71 trang/phút Đen trắng (A4, hai mặt): Lên đến 58 ảnh/phút |
| Công nghệ in | Laser |
| Độ phân giải |
|
| Ngôn ngữ in tiêu chuẩn | HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™ |
| Scan | |
| Tốc độ quét | Bình thường (A4): Lên đến 69 trang/phút (đen trắng), lên đến 69 trang/phút (màu) Hai mặt (A4): Lên đến 111 hình/phút (đen trắng), lên đến 111 hình/phút (màu) |
| Định dạng tệp scan | Digital Send: PDF, JPEG, TIFF, MTIFF, XPS, PDF/A; Scan to easy access USB: PDF, JPEG, TIFF, MTIFF, XPS, PDF/A |
| Các tính năng nâng cao của máy quét | Tối ưu hóa văn bản/hình ảnh; Điều chỉnh hình ảnh; Xây dựng tác vụ; Cài đặt chất lượng đầu ra; Độ phân giải quét có thể lựa chọn từ 75 đến 600 dpi; Tự động phát hiện màu; Xóa cạnh; Thông báo tác vụ; Loại bỏ trang trống; HP Quick Sets |
| Copy | |
| Tốc độ sao chép | Đen trắng (A4, thường): Lên đến 71 bản/phút Đen trắng (A4, hai mặt): Lên đến 58 bản/phút |
| Fax | |
| Tốc độ fax | 33,6 kbps / 6 giây mỗi trang |
| Bộ nhớ fax | Lên đến 500 trang |
| Độ phân giải fax | Lên đến 300 x 300 dpi (400 x 400 dpi chỉ dành cho fax đã nhận) |
| Kết nối | |
| Kết nối tiêu chuẩn | 1 Thiết bị USB 2.0 Tốc độ Cao; 2 Host USB (1 cổng walk-up và 1 cổng ngoài); 1 Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T; 1 Pocket Tích hợp Phần cứng; 1 Fax |
| Khả năng in di động | HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™ Certified; Google Cloud Print™; Roam optional |
| Bộ nhớ | chuẩn: 1,5 GB (máy định dạng); 512 MB (máy quét); Tối đa: Có thể mở rộng lên 4,0 GB |
| Tốc độ bộ xử lý | 1.2 GHz |
| Khả năng in | |
| Chu kỳ hoạt động (hàng tháng) | Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, khổ A4): Lên đến 300.000 trang |
| Lượng trang in khuyến nghị hàng tháng | 14,250 đến 23,750 |
| Công suất đầu vào | Khay nạp đa năng 100 tờ, Khay nạp giấy 550 tờ, Khay nạp tài liệu tự động 150 tờ |
| Công suất đầu ra | Khay nạp giấy 500 tờ, in hai mặt |
| Số khay giấy | Chuẩn: 2; Tối đa: 6 |
| Trọng lượng giấy | Bộ đảo mặt tự động: 60 đến 120 g/m² |
| Thông số chung | |
| Kích thước máy in (W x D x H) | 512 x 558 x 640 mm |
| Trọng lượng | 33.2kg |
| Màn hình | Màn hình đồ họa màu (CGD) 8,0 inch (20,3 cm) với màn hình cảm ứng |
| Nguồn | 220V to 240V |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai )
