Màn hình tương tác 4K 98 inch Hikvision DS-D5C98RB/A
- Màn hình UHD 4K với độ phân giải 3840 × 2160, mang lại chất lượng hình ảnh rõ nét và chi tiết cao.
- Thiết kế chống lóa và chống cản trở, đảm bảo khả năng tương tác mượt mà và không gián đoạn.
- Hệ điều hành kép Android và Windows (tùy chọn OPS), giúp tiết kiệm chi phí và dễ dàng sử dụng. Phần mềm hội nghị truyền hình được khuyến nghị chạy trên hệ điều hành Windows.
- Phản hồi nhanh, hỗ trợ tối đa 50 điểm chạm, mang đến trải nghiệm viết mượt mà và chính xác.
- Tích hợp chip chuyển mạch mạng, không cần thiết bị chuyển mạch bổ sung.
- Thiết kế tất cả trong một, với kính cường lực và hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh, thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn và hỗ trợ bảo vệ mắt khỏi ánh sáng xanh.
- Đạt chứng nhận EDLA, khẳng định chất lượng và hiệu năng vượt trội.
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 98 inch |
| Đèn nền | DLED |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,5622 (Rộng) × 0,5622 (Cao) mm |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 @60 Hz |
| Độ sáng | 600 cd/m² (Điển hình) |
| Độ sâu màu | 10 bit |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Gam màu | 72% NTSC (CIE1931) (Điển hình) |
| Tốc độ làm mới | 60 Hz |
| Góc nhìn | 178°(Ngang)/178°(Dọc) |
| Tuổi thọ | 50000 giờ |
| Tỷ lệ khung hình | 16 : 9 |
| Cảm ứng | |
| Kiểu | Màn hình cảm ứng hồng ngoại |
| Điểm tiếp xúc | Cảm ứng đa điểm 50 điểm |
| Thời gian phản hồi cảm ứng | < 2 ms |
| Độ chính xác cảm ứng | ± 0,5 mm (≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ phân giải cảm ứng | 32767 × 32767 |
| Hệ thống tích hợp | |
| Hệ điều hành | Android 13 |
| Ram | 8 GB |
| Bộ nhớ tích hợp | 128 GB |
| Bộ xử lý | Lõi tứ Cortex-A76 × 4(2,4 GHz)và lõi tứ Cortex-A55 × 4(1,8 GHz) |
| Bộ xử lý đồ họa | Mali-G610 MC4 |
| Chức năng | |
| Loa | Loa tích hợp 2 × 20 W + 25W |
| Bluetooth | Mô-đun BLE (Bluetooth năng lượng thấp) tích hợp hỗ trợ Bluetooth 5.1 |
| Giao diện | |
| Đầu vào video và âm thanh | Đầu vào HDMI (HDMI 2.0) × 3, Đầu vào VGA × 1, Đầu vào DP (DP 1.2) × 1, Đầu vào âm thanh × 1 |
| Đầu ra video và âm thanh | Đầu ra HDMI (HDMI 2.0) × 1, Đầu ra âm thanh × 1, Đầu ra SPDIF × 1 |
| Giao diện điều khiển | CẢM ỨNG-USB 3.0 × 3, RS232 × 1 |
| Giao diện mạng |
LAN (1000 Mbps) × 2 Điểm truy cập và trạm phát WIFI, 2.4G/5G |
| Giao diện truyền dữ liệu | USB 3.0 × 4, USB 2.0 × 1, Type-C × 2 (Type-C hỗ trợ USB 2.0, DP 1.2 và chức năng sạc; sạc bên hông 15 W, sạc trước 65 W) |
| Nguồn | |
| Chế độ chờ | 0,5 W |
| Mức tiêu thụ trung bình | ≤ 325 W |
| Tổng quan | |
| Nguồn điện | 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Phụ kiện | Giá treo tường, móc, hướng dẫn sử dụng, bút cảm ứng, danh sách đóng gói, cáp USB cảm ứng 3M, cáp HDMI 3,5M (2.0), cáp nguồn, điều khiển từ xa Bluetooth. |
| Kích thước | 2219,8 mm × 1336,4 mm × 105,7 mm |
| Trọng lượng | 94 kg |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai )
