Màn hình tương tác 4K 75 inch Hikvision DS-D5B75RB/D
- Màn hình Ultra HD với độ phân giải cao 3840×2160.
- Thiết kế siêu mỏng với khung nhôm định hình.
- Chữ viết siêu mịn 20px và đường kính 2mm với độ chính xác 1 mm.
- Trình chiếu Wifi tích hợp mà không cần kết nối cáp.
- Tích hợp hệ thống bảng tương tác cho phép chú thích và chia sẻ bằng mã QR.
- Giao diện âm thanh và video khác nhau để truy cập thiết bị.
- Chip chuyển đổi mạng tích hợp giúp tiết kiệm chuyển đổi mạng.
- Hệ thống Android tích hợp cung cấp các loại ứng dụng.
- Tương thích với các thiết bị OPS/OPS-C, chuyển đổi mượt mà giữa các hệ thống tích hợp.
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 75 inch |
| Đèn nền | DLEDD |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,143 (Cao) × 0,430 (Dài) mm |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 @60 Hz |
| Độ sáng | 350 cd/m² (Điển hình) |
| Độ sâu màu | 10 bit |
| Thời gian phản hồi | 6 ms |
| Gam màu | 90% NTSC (CIE1931) (Điển hình) |
| Tốc độ làm mới | 60 Hz |
| Góc nhìn | 178°(Ngang)/178°(Dọc) |
| Tuổi thọ | 50000 giờ |
| Tỷ lệ khung hình | 16 : 9 |
| Cảm ứng | |
| Kiểu | Màn hình cảm ứng hồng ngoại |
| Điểm tiếp xúc | Cảm ứng đa điểm 45 điểm |
| Thời gian phản hồi cảm ứng | < 10 ms |
| Độ chính xác cảm ứng | ± 1 mm (≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ phân giải cảm ứng | – |
| Hệ thống tích hợp | |
| Hệ điều hành | Android 11 |
| Ram | 4 GB |
| Bộ nhớ tích hợp | 64 GB |
| Bộ xử lý | A72*2 + A53*4, 1,8 GHz |
| Bộ xử lý đồ họa | – |
| Camera | |
| Độ phân giải | 8MP |
| Chức năng camera | Chuyển đổi thông minh giữa hệ thống Android và OPS |
| Góc nhìn | 120°(đường chéo), 110°(đường ngang), 66°(đường dọc) |
| Độ phân giải video | Lên đến 4K |
| Micrô | |
| Đặc điểm kỹ thuật | Bố cục 6 mảng đa hướng |
| Chức năng Mic | Giảm tiếng vang và khử tiếng ồn thông minh |
| Khoảng cách thu âm | 8 mét |
| Chức năng | |
| Loa | Tích hợp 2 ×16 W |
| Bluetooth | Mô-đun BLE (Bluetooth năng lượng thấp) tích hợp hỗ trợ Bluetooth 5.0 |
| Giao diện | |
| Đầu vào video và âm thanh | HDMI IN × 2, MAX 4K @ 30 Hz, LINE IN × 1 |
| Đầu ra video và âm thanh | HDMI OUT(HDMI 2.0) × 1, MAX 4K @ 60 Hz, LINE OUT × 1 |
| Giao diện điều khiển | RS-232 × 1, Touch-USB × 1 |
| Giao diện mạng | LAN (100 Mbps) × 2
Điểm truy cập và trạm phát WIFI |
| Giao diện truyền dữ liệu | USB-C × 1, USB-A × 2 ở mặt trước, USB-A × 2 ở mặt sau |
| Nguồn | |
| Chế độ chờ | 0,5 W |
| Tiêu thụ điện năng | ≤ 370 W (full tải) |
| Tổng quan | |
| Nguồn điện | 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Phụ kiện | Giá treo tường, móc, QSG, bút viết cảm ứng x2, danh sách đóng gói, dây nguồn 1,5m (tiêu chuẩn Châu Âu), điều khiển từ xa |
| Kích thước | 1718 × 1046 × 87,5 mm |
| Trọng lượng | 52,25 kg |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai )
