| Mã sản phẩm |
| Model |
DS-D5C86RB/B2L |
| Hiển thị |
| Kích thước màn hình |
86 inch |
| Đèn nền |
DLED |
| Khoảng cách điểm ảnh |
0.164 (H) × 0.493 (V) mm |
| Độ phân giải |
3840 × 2160 @60 Hz |
| Độ sáng |
480 cd/m² (Điển hình) |
| Độ sâu màu |
10 bit |
| Số lượng màu hiển thị |
1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi |
5 ms |
| Loại tấm nền |
VA |
| Tỷ lệ tương phản |
5000:1 (tĩnh), 30.000:1 (động) |
| Dải màu |
72% NTSC (CIE1931) (Điển hình) |
| Tần số quét |
60 Hz |
| Góc nhìn |
178° (ngang)/178° (dọc) |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Độ cứng bề mặt |
9H (bút chì), cấp 7 (thang Mohs) |
| Kính bề mặt |
Kính chống chói và chống vân tay |
| Độ mờ bề mặt (haze) |
25% |
| Công nghệ dán kính |
Zero Lamination (dán toàn bộ không khe hở) |
| Khu vực hiển thị |
1895,04 × 1065,96 mm |
| Thời gian hoạt động |
7 ngày/tuần × 16 giờ/ngày |
| Độ truyền sáng |
88% ± 3 |
| Tuổi thọ màn hình |
50.000 giờ |
| Cảm ứng |
| Công nghệ cảm ứng |
Màn hình cảm ứng hồng ngoại |
| Số điểm cảm ứng |
Tối đa 50 điểm |
| Thời gian phản hồi |
≤ 2 ms |
| Kích thước vật chạm nhỏ nhất |
≥ 1.5 mm (với ≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ chính xác |
± 0.5 mm (với ≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ phân giải cảm ứng |
32768 × 32768 |
| Hệ thống tích hợp |
| Hệ điều hành |
Android 14.0 |
| RAM |
8 GB |
| Bộ nhớ trong |
128 GB |
| Bộ xử lý |
4 lõi Cortex-A76 (2.4 GHz) + 4 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz) |
| GPU |
Mali-G610 MC4 |
| Hỗ trợ HDCP |
Phiên bản 2.3, 2.0, 1.4 |
| Camera |
| Điểm ảnh |
Pixel 48 MP cho Ảnh và 8 MP cho Video |
| Chức năng camera |
Hỗ trợ chuyển đổi thông minh giữa hệ thống Android, OPS và PC |
| Góc nhìn |
93,4° (đường chéo), 84,5° (đường ngang), 54,1° (đường dọc) |
| Độ méo |
≤ 2,5% |
| Tỷ lệ độ phân giải của camera |
Lên đến 4K |
| Microphone |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Mảng mic đa hướng gồm 8 mic |
| Chức năng Mic |
Giảm tiếng vang và khử tiếng ồn thông minh |
| Khoảng cách thu âm |
12 m |
| Tốc độ lấy mẫu |
32 K |
| Độ sâu bit |
16 bit |
| Tính năng nội bộ |
| Loa |
Tích hợp 2 loa 20W + 1 loa 25W |
| Bluetooth |
Tích hợp module BLE, hỗ trợ Bluetooth 5.4 |
| NFC |
Hỗ trợ đầu đọc thẻ 13.56 MHz (ISO 14443A/B, ISO 15693) |
| Cảm biến ánh sáng |
Có |
| Công nghệ xử lý hình ảnh |
Hỗ trợ giảm nhiễu kỹ thuật số 3D, nhận diện khuôn mặt, cân bằng trắng tự động, tự động loại bỏ viền tím, tự động khử sương mù; hỗ trợ hiệu chỉnh bóng tối. |
| Công nghệ xử lý âm thanh |
Hỗ trợ khử vang, giảm tiếng ồn thích ứng, giảm tiếng ồn không cố định thích ứng, khử tiếng vang thích ứng, điều khiển khuếch đại tự động, điều khiển mức điện tự động, định vị nguồn âm thanh, phát hiện động lực giọng nói, tạo chùm tia kỹ thuật số, phát hiện giọng nói. |
| Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm |
Độ chính xác độ ẩm tương đối: lên đến ± 1,5%RH; Độ chính xác nhiệt độ: lên đến ± 0,1 °C |
| Cổng kết nối |
| Video & Âm thanh đầu vào |
- HDMI 2.0 × 3 (1 cổng trước, 2 cổng sau; hỗ trợ HDCP 2.3, 2.0, 1.4)
- VGA × 1 (phía sau)
- Âm thanh 3.5mm × 1 (phía sau)
|
| Video & Âm thanh đầu ra |
- HDMI 2.0 × 1 (phía sau)
- Âm thanh 3.5mm × 1 (phía sau)
- SPDIF × 1 (phía sau)
|
| Cổng điều khiển |
- TOUCH-USB 3.0 × 1 (phía trước)
- TOUCH-USB 2.0 × 2 (phía sau)
- RS232 × 1 (phía sau)
|
| Mạng |
- LAN 1000 Mbps × 2 (sau)
- Wi-Fi: AP & Station, hỗ trợ Wi-Fi 6 (2.4G & 5G), chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2×2 MIMO
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, PSK, 802.1X EAP
|
| Cổng truyền dữ liệu |
- USB 3.0 × 4 (2 trước, 2 sau)
- USB 2.0 × 1 (sau)
- USB Type-C × 2 (1 trước, 1 sau; hỗ trợ USB 2.0, sạc 100 W, đầu vào DP 1.2)
|
| Nguồn điện |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ ở chế độ chờ |
≤ 0.5 W |
| Tiêu thụ trung bình |
< 274 W |
| Môi trường hoạt động |
| Nhiệt độ hoạt động |
0 °C đến 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động |
10% – 90% RH |
| Thông tin chung |
| VESA |
800 mm × 600 mm (4 × M8-25 mm) |
| Phụ kiện |
Giá treo tường, móc, hướng dẫn sử dụng, bút cảm ứng, danh sách đóng gói, cáp USB cảm ứng 3 M, cáp HDMI 3,5 M (2.0), cáp nguồn 3 M, điều khiển từ xa, khăn lau màn hình. |
| Kích thước gói hàng (W × H × D) |
2157 × 1345 × 223 mm |
| Trọng lượng tịnh |
58,9 ± 0,5 kg |
| Trọng lượng tổng |
78,9 ± 0,5 kg |
| Kích thước sản phẩm (có gắn giá treo) |
1960,4 × 1173,7 × 114,5 mm |
| Kích thước sản phẩm (không có giá treo) |
1960,4 × 1173,7 × 82,5 mm |