Điện thoại không dây Panasonic KX-TGC412CX
- Bao gồm 02 máy cầm tay.
- Màn hình LCD 1.6 inch hiển thị rõ nét.
- Ánh sáng nền màu vàng hổ phách.
- Danh bạ lưu 50 tên và số.
- Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến).
- Nhớ 10 số gọi đi.
- 9 phím gọi nhanh.
- Chức năng loa ngoài Speaker phone.
- Volume điều chỉnh loa ngoài Speaker phone 6 mức.
- 15 nhạc chuông.
- 6 mức điều chỉnh âm lượng chuông và OFF.
- Khả năng kết nối với Repeater mở rộng phạm vi phát sóng.
- Trả lời bằng phím bất kỳ.
- Chức năng: Hold, Mute, Recall, Flash, khóa phím.
- Nhiều ngôn ngữ để lựa chọn: Catalan, Danish, Dutch, English, Finnish, French, German, Greek, Italian, Norwegian, Portuguese, Spanish, Swedish, Turkish.
- Chức năng Voice mail (Ghi âm lời nhắn).
- Chức năng khóa máy.
- Chức năng đồng hồ.
- Chức năng báo thức.
- Chức năng khóa cuộc gọi gây rối (Đăng ký hiển thị số với nhà cung cấp dịch vụ).
- Sử dụng 02 pin sạc Ni-MH AAA.
- Thời gian thoại lên tới 18h, thời gian chờ 200h.
- Thời gian sạc: Khoảng 7 giờ.
- Công suất tiêu thụ máy trạm (Base): 0,5W.
- Chức năng đàm thoại 3 bên: 02 máy con cầm tay và máy bên ngoài.
- Chức năng chia sẻ cuộc gọi giữa 02 máy con.
- Chức năng intercom: 02 máy con gọi cho nhau.
- Chia sẻ danh bạ điện thoại giữa 02 máy con.
- Lưu ý: Điện thoại không hỗ trợ tính năng dùng SIM.
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tổng thể | Màu | B [Đen] |
|---|---|---|
| Điện thoại cầm tay không dây (Số lượng) | 2 | |
| Tần số | 1,9 GHz | |
| Dải tần | 1,88 GHz – 1,90 GHz | |
| Số kênh | 120 kênh | |
| Hệ thống | DECT | |
| GAP | Có | |
| Số đường dây điện thoại | 1 | |
| Chức năng nhiều điện thoại cầm tay không dây | 2 điện thoại cầm tay | |
| Ngôn ngữ màn hình LCD | Tiếng Catalan, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Phần Lan, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hy Lạp, tiếng Ý, tiếng Na Uy, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Tiện lợi | Có bộ lặp | Có |
| Âm thanh rõ ràng | Có | |
| Hoạt động bằng nguồn điện dự phòng | Có *1 | |
| Trả lời bằng bất kỳ phím nào | Có | |
| Giới hạn cuộc gọi | Có | |
| Cuộc gọi hội nghị bằng đường dây bên ngoài | Có, 3Chiều *2 | |
| Chia sẻ cuộc gọi | Có | |
| Liên lạc nội bộ (Giữa các Điện thoại cầm tay không dây) | Có | |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức (Đánh thức / Báo thức ghi nhớ) | Có/ Có | |
| Báo thức nâng cao (Một ngày trong tuần / Báo lại) | Có/ Có | |
| ID người gọi/Danh bạ | ID người gọi | Có *3 |
| Bộ nhớ ID người gọi | 50 mục *3 | |
| ID người gọi đang chờ cuộc gọi | Có *4 | |
| Chặn cuộc gọi phiền toái | Có (30 số) *3, *5 | |
| Chặn dãy số | Có *3 | |
| Chặn cuộc gọi không hiện số | Có *3, *6 | |
| Bộ nhớ danh bạ đế máy mẹ (Tên/Số) | 50 mục (16 ký tự/ 24 chữ số) | |
| Danh bạ chia sẻ | Có | |
| Quay số nhanh/Quay số bộ nhớ trên điện thoại cầm tay không dây | Có (Quay số nhanh, 9 mục) | |
| Quay số chuỗi (Điện thoại cầm tay không dây) | Có | |
| Điện thoại cầm tay không dây | LCD | 1,6 inch (4,1 cm) Đơn sắc chấm đầy đủ 103 x 65 pixel |
| Màu đèn nền LCD | Hổ phách | |
| Loa (Nấc âm lượng) | Có (6 Nấc) | |
| Sử dụng biểu tượng (Số biểu tượng) | Có (6) | |
| Mẫu chuông (Nhạc chuông+Gia điệu) | 15 (5 + 10) | |
| Giai điệu chuông đa âm | 32 hợp âm | |
| Nấc âm lượng chuông | 6 + OFF | |
| Nấc âm lượng bộ thu | 4 | |
| Bộ nhớ quay số lại | 10 (Tên & Số) *7 | |
| Số chữ số của số quay số lại | 24 | |
| Giữ máy | Có | |
| Tắt tiếng | Có | |
| Khóa phím | Có | |
| Đế máy mẹ | Bộ định vị điện thoại cầm tay | Có |
| Khác | Pin có thể sạc lại | Pin Ni-MH (AAA x 2) |
| Thời gian trò chuyện | Tối đa 18 giờ | |
| Thời gian chờ | Tối đa 200 giờ | |
| Thời gian sạc | Khoảng 7 giờ | |
| Mức tiêu thụ điện năng | Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của đế máy mẹ | 0,5 W |
| Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của bộ sạc | 0,1 W | |
| Kích thước/ Trọng lượng | Kích thước đế máy mẹ (C x R x S) | Xấp xỉ 63 mm x 106 mm x 87 mm |
| Kích thước điện thoại cầm tay không dây (C x R x S) | Xấp xỉ 165 mm x 48 mm x 32 mm | |
| Kích thước bộ sạc (C x R x S) | Xấp xỉ 42 mm x 71 mm x 70 mm | |
| Trọng lượng đế máy mẹ | Xấp xỉ 90 g | |
| Trọng lượng điện thoại cầm tay không dây kèm pin | Xấp xỉ 130 g | |
| Trọng lượng bộ sạc | Xấp xỉ 40 g |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
