Điện thoại không dây Panasonic KX-TGB110CX
- Màn hình LCD 1.4” hiển thị rõ nét.
- Đèn màn hình màu cam.
- Danh bạ lưu 50 tên và số.
- Hiển thị 20 số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến).
- Nhớ 10 số gọi đi.
- 2 số gọi nhanh.
- Nhiều ngôn ngữ để lựa chọn.
- Thời gian thoại lên tới 10h, thời gian chờ 200h.
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tổng thể | Màu | B[Đen] |
|---|---|---|
| Điện thoại cầm tay (Số lượng) | 1 | |
| Tần số | 1,9 GHz | |
| Dải tần | 1,88 GHz – 1,90 GHz | |
| Số kênh | 120 kênh | |
| Hệ thống | DECT | |
| Ngôn ngữ màn hình LCD | Tiếng Séc, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Đan Mạch, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hung-ga-ri, tiếng Ý, tiếng Na Uy, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Slô-va-ki-a, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Tiện lợi | Đồng hồ | Có |
| Báo thức (Đánh thức / Báo thức ghi nhớ) | Có/- | |
| Báo thức nâng cao (Một ngày trong tuần / Báo lại) | -/Có | |
| ID người gọi/Danh bạ | ID người gọi | Có * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
| Bộ nhớ ID người gọi | 20 mục * Yêu cầu đăng ký dịch vụ ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
|
| ID người gọi đang chờ cuộc gọi | Có * Yêu cầu đăng ký cả dịch vụ ID người gọi và chờ cuộc gọi với ID người gọi do nhà cung cấp/công ty điện thoại của bạn cung cấp. |
|
| Bộ nhớ danh bạ đế máy mẹ (Tên/Số) | 50 mục (12kýtự/24chữsố) |
|
| Quay số nhanh trên điện thoại cầm tay không dây | Có(2 mục) | |
| Điện thoại cầm tay | LCD | 1,4 inch (3,5 cm) Đơn sắc 14 đoạn 12 chữ số x 1 dòng |
| Màu đèn nền LCD | Hổ phách | |
| Mẫu chuông (Nhạc chuông+Gia điệu) | 5 (5+0) | |
| Nấc âm lượng chuông | 5+OFF | |
| Nấc âm lượng bộ thu | 5 | |
| Bộ nhớ quay số lại | 10 (Tên & Số) * Yêu cầu đăng ký trong danh bạ để hiển thị tên. |
|
| Số chữ số của số quay số lại | 24 | |
| Tắt tiếng | Có | |
| Khóa phím | Có | |
| Khác | Pin có thể sạc lại | Pin Ni-MH(AAA x 2) |
| Thời gian trò chuyện | Tối đa 10 giờ | |
| Thời gian chờ | Tối đa 200 giờ | |
| Thời gian sạc | Khoảng 7 giờ | |
| Mức tiêu thụ điện năng | Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ của đế máy mẹ | 0,75 W |
| Kích thước/ Trọng lượng | Kích thước đế máy mẹ (R x S x C) | Xấp xỉ 87 mm x 59 mm x 77 mm |
| Kích thước điện thoại cầm tay (R x S x C) | Xấp xỉ 48 mm x 33 mm x 145 mm | |
| Trọng lượng đế máy mẹ | Xấp xỉ 70 g | |
| Trọng lượng điện thoại cầm tay không dây kèm pin | Xấp xỉ 110 g |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
