Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2″ |
| Lightfinder | Lightfinder 2.0 |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 0,06 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | 0,001 lux |
| WDR | Forensic WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 1920×1080 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 50/60 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 6,91 – 214,69mm |
| Trường nhìn ngang | 63,8 – 2,2° |
| Trường nhìn dọc | 37 – 1,3° |
| Quay, Nghiêng, Thu phóng | |
| Guard tour | tour vị trí đặt trước |
| Phạm vi quay ngang | 360 vô tận |
| Phạm vi quay dọc | -90 đến +90 |
| Thu phóng quang học | 31 |
| Thu phóng kỹ thuật số | 12 |
| Tổng quan | |
| Phát hiện âm thanh | có |
| Đầu vào/đầu ra báo động | 3 |
| Nhiệt độ hoạt động | -50 đến 50 °C |
| IP rating | IP66, IP68 |
| IR tích hợp | có |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | High Power over Ethernet, tối đa 90 W Công suất qua Ethernet (PoE) IEEE 802.3bt Loại 4 Khả năng tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng của camera: Công suất tối đa: thông thường là 16 W (không có IR), tối đa là 71 W Công suất thấp: thông thường là 16 W (không có IR), tối đa là 32 W. Có IR: 53 W |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
