Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2,9″ |
| Lightfinder | Lightfinder 2.0 |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 0,11 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | 0,03 lux |
| WDR | Forensic WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 2688 x 1512 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 50/60 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 4,6-133mm |
| Trường nhìn ngang | 57,1-2,1° |
| Trường nhìn dọc | 34,4-1,2° |
| Quay, Nghiêng, Thu phóng | |
| Guard tour | limited guard tour |
| Phạm vi quay ngang | 360 vô tận |
| Phạm vi quay dọc | 0-90 |
| Thu phóng quang học | 30 |
| Thu phóng kỹ thuật số | 12 |
| Tổng quan | |
| Phát hiện âm thanh | có |
| Đầu vào/đầu ra báo động | 4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến 50 °C |
| IP rating | IP66 |
| IR tích hợp | – |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | Tiêu thụ điện năng của camera: thông thường là 13 W, tối đa là 25,5 W IEEE 802.3at Type 2 Class 4 Tiêu thụ điện năng của camera: thông thường là 13 W, tối đa là 29 W IEEE 802.3bt Type 3 Class 6 Đầu nối: 20–28 V DC, thông thường là 13 W, tối đa là 30 W 20–24 V AC, thông thường là 20 VA, tối đa là 43 VA (Không bao gồm nguồn điện hoặc bộ nguồn PoE) |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
