Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2,8″ |
| Lightfinder | – |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 0,1 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | – |
| WDR | Forensic WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Audio input | Micrô tích hợp |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 1920 x 1080 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 50/60 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 2,2 – 11,0mm |
| Trường nhìn ngang | 71 – 14° |
| Trường nhìn dọc | 40-8 ° |
| Quay, Nghiêng, Thu phóng | |
| Guard tour | – |
| Phạm vi quay ngang | +/-179 |
| Phạm vi quay dọc | 90 |
| Thu phóng quang học | 5 |
| Thu phóng kỹ thuật số | 12 |
| Tổng quan | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 to 45 °C |
| IP rating | IP51 |
| IR tích hợp | – |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | Power over Ethernet (PoE) IEEE 802.3af/802.3at Type 1 Class 3 Typical 4.2 W, max 9.3 W |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
