Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2,8″ |
| Lightfinder | Lightfinder 2.0 |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 0.1 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | 0.02 lux |
| WDR | Forensic WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 1920×1080 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 120 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 4 – 84.6 mm |
| Thu phóng quang học | – |
| Trường nhìn ngang | 76-3.6 ° |
| Trường nhìn dọc | 42-2.2 ° |
| Tổng quan | |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 50 °C |
| IP rating | – |
| IR tích hợp | – |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | Power over Ethernet (PoE) IEEE 802.3at Type 2 Class 4 Typical: 12.4 W, max 14.2 W 10–28 V DC, typical 12 W, max 13.5 W Khi chọn PoE Class 3: Power over Ethernet IEEE 802.3af/802.3at Type 1 Class 3 Typical: 11.7 W, max 12.9 W 10–28 V DC, typical 10.8 W, max 12.4 W |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
