Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2.5″ |
| Lightfinder | Lightfinder 2.0 |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 0.23 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | 0.05 lux |
| WDR | WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Audio input/output |
Đầu vào micrô ngoài hoặc đầu vào đường truyền, đầu ra đường truyền, micrô tích hợp (có thể tháo rời) Hỗ trợ cân bằng âm thanh vào và âm thanh ra |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 2304 x 1728 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 25/30 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 2,4mm |
| Thu phóng quang học | – |
| Trường nhìn ngang | 125° |
| Trường nhìn dọc | 95 ° |
| Tổng quan | |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 50 °C |
| IP rating | IP66, IP6K9K |
| IR tích hợp | có |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | Power over Ethernet IEEE 802.3af/802.3at Type 1 Class 3 Max. 10.8 W Typical 4.7 W (default IR) Typical 3.9 W (power-saving mode with limited IR) |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
