Bộ lưu điện Norden CN7010MPI 10kVA/9kW

Mô tả

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất 10kVA / 9kW
Số pha 1 Pha, L + N + PE
Dạng lắp Tower
NGÕ VÀO
Công nghệ Online chuyển đổi kép
Điện áp vào 220V/230V/240V
Dãi điện áp vào khi không sử dụng ắc quy 110~286Vac
Ngưỡng tần số ngõ vào 40~70Hz(50/60Hz tự động nhận dạng)
Hệ số công suất ≥0.99 @Điện áp danh định (100% tải)
NGÕ RA
Điện áp ra 220V/230V/240V
Hệ số công suất 0.9
Độ sai lệch điện áp ±1%
Tần số ở chế độ điện lưới 46~54Hz / 56~64Hz
Tần số ở chế độ ắc quy 50Hz / 60Hz ±0.1Hz
Hệ số Crest 3:1
Độ méo hài (THDv) ≤3% THD(tải tuyến tính), ≤5% THD(tải phi tuyến)
Thời gian chuyển mạch (AC sang DC) 0ms
Thời gian chuyển mạch (Inverter sang Bypass) 4ms (Typical)
Dạng sóng Sóng sin chuẩn
Số lượng Socket ngõ ra Terminal Block
Hiệu suất 93.5%
ẮC QUY
Dung lượng ắc quy 12V/7Ah
Số lượng 16
Thời gian sạc 6-8 giờ khôi phục được 90% dung lượng
Dòng sạc tối đa 1.35A
CẢNH BÁO VÀ TRUYỀN THÔNG
Màn hình LCD Điện áp ngõ vào, tần số ngõ vào, điện áp ngõ ra, tần số ngõ ra, mức công suất tải, mức dung lượng pin, điện áp ắc quy, nhiệt độ nội, thời gian lưu điện còn lại của UPS, chế độ AC, chế độ Battery, chế độ Bypass, và đèn báo lỗi
Cảnh báo Chế độ ắc quy : 4 giây kêu bíp 1 lần, Pin yếu : kêu bíp mỗi giây 1 lần, Quá tải : kêu bíp mỗi giây 2 lần
Smart RS232/USB Hỗ trợ Windows® 7/8/10, Linux, FreeBSD and MAC
SNMP (tùy chọn mua thêm) Quản lý nguồn từ trình quản lý SNMP và trình duyệt web
TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN
Safety CE; IEC/EN62040-1,IEC/EN62477-1
EMC IEN/EN62040-2,IEC61000-4-2,IEC61000-4-3,IEC61000-4-4,IEC61000-4-5,IEC61000-4-6,IEC61000-4-8,IEC61000-4-11,IEC61000-2-2
Độ cao hoạt động < 1500m
Độ ồn < 50dB (ISO 7779 tại khoảng cách 1m, không còi báo)
Tiêu chuẩn được phê duyệt CE, KC, TISI, IEC 62040-1,IEC 62040-2
MÔI TRƯỜNG
Độ ẩm 20-95% RH @ 0-40°C (Không đọng sương)
Độ ồn <55dB @ 1 Mét
Cấp bảo vệ IP IP20
VẬT LÝ
Kích thước W x D x H (mm) 191x460x720
Trọng lượng (kg) 71 kg

HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)