Mô tả
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Công suất | 1000VA / 900W |
| Số pha | 1 Pha, L + N + PE |
| Dạng lắp | Tower |
| NGÕ VÀO | |
| Công nghệ | Online chuyển đổi kép |
| Điện áp vào | 208/220V/230V/240V |
| Dãi điện áp vào khi không sử dụng ắc quy | 110~300Vac |
| Ngưỡng tần số ngõ vào | 40~70Hz(50/60Hz tự động nhận dạng) |
| Hệ số công suất | ≥0.99 @Điện áp danh định (100% tải) |
| NGÕ RA | |
| Điện áp ra | 208/220V/230V/240V |
| Hệ số công suất | 0.9 |
| Độ sai lệch điện áp | ±1% |
| Tần số ở chế độ điện lưới | 46~54Hz / 56~64Hz |
| Tần số ở chế độ ắc quy | 50Hz / 60Hz ±0.1Hz |
| Hệ số Crest | 3:1 |
| Độ méo hài (THDv) | ≤3% THD(tải tuyến tính), ≤5% THD(tải phi tuyến) |
| Thời gian chuyển mạch (AC sang DC) | 0ms |
| Thời gian chuyển mạch (Inverter sang Bypass) | 4ms (Typical) |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn |
| Số lượng Socket ngõ ra | 04 x IEC C13 hoặc 02 x Universal (đặt hàng theo nhu cầu) |
| HIỆU SUẤT | |
| Chế độ AC | 88% |
| Chế độ ắc quy | 85% |
| ẮC QUY | |
| Dung lượng ắc quy | 12V/7Ah |
| Số lượng | 3 |
| Thời gian sạc | 4 giờ khôi phục được 90% dung lượng |
| Dòng sạc tối đa | 1A |
| CẢNH BÁO VÀ TRUYỀN THÔNG | |
| Màn hình LCD | Mức công suất tải, mức dung lượng pin, chế độ AC, chế độ Battery, chế độ Bypass, và đèn báo lỗi |
| Cảnh báo | Chế độ ắc quy : 4 giây kêu bíp 1 lần, Pin yếu : kêu bíp mỗi giây 1 lần, Quá tải : kêu bíp mỗi giây 2 lần |
| Smart RS232/USB | Hỗ trợ Windows® 7/8/10, Linux, FreeBSD and MAC |
| SNMP (tùy chọn mua thêm) | Quản lý nguồn từ trình quản lý SNMP và trình duyệt web |
| TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN | |
| Safety | CE; IEC/EN62040-1,IEC/EN62477-1 |
| EMC | IEN/EN62040-2,IEC61000-4-2,IEC61000-4-3,IEC61000-4-4,IEC61000-4-5,IEC61000-4-6,IEC61000-4-8,IEC61000-4-11,IEC61000-2-2 |
| Độ cao hoạt động | 0~3000m(giảm tải mỗi 1% lên 100m@1000~3000m) |
| Độ ồn | < 50dB (ISO 7779 tại khoảng cách 1m, không còi báo) |
| Tiêu chuẩn được phê duyệt | CE, KC, TISI, IEC 62040-1,IEC 62040-2 |
| MÔI TRƯỜNG | |
| Độ ẩm | 20-90% RH @ 0-40°C (Không đọng sương) |
| Độ ồn | <50dB @ 1 Mét |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| VẬT LÝ | |
| Kích thước W x D x H (mm) | 144x399x209 |
| Trọng lượng (kg) | 12.5 kg |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
