Mô tả
Amply tiền khuếch đại hệ thống BOSCH LBB-1925/10
– Amply tiền khuếch đại linh hoạt, hiệu suất cao với các cuộc gọi và mono BGM (nhạc nền).
– Đáp ứng 1 loạt các yêu cầu về địa chỉ công cộng, chi phí thấp.
– 6 vùng của hệ thống kết nối trước với amply, có thể hoạt động kênh đơn hoặc kép.
– 2 kênh ngõ vào cho bàn gọi.
– 3 yếu tố ngõ vào để lựa chọn BGM và kiểm soát giai điệu âm nhạc tối ưu.
– Lựa chọn vùng mặt trước cho cuộc gọi BGM và lựa chọn khu vực trạm cho các cuộc gọi.
– Đáp ứng tần số: 50 Hz – 20 KHz.
– Nguồn điện: 230/115VAC.
– Công suất tiêu thụ: 25VA.
– Kích thước: 100 x 430 x 270 mm.
– Trọng lượng: 5kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Mains power supply | |
| Voltage | 230/115VAC, ±15%, 50/60 Hz |
| Current inrush | 230/115 VAC, 1.5/3 A |
| Max power consumption | 25 VA |
| Battery power supply | |
| Voltage | 24 VDC, +10% / -15% |
| Current max | 1A |
| Performance | |
| Frequency response | 50 Hz to 20 KHz (+1 / -3 dB) |
| Distortion | <0.5% |
| Bass control | ±10 dB @ 100 Hz |
| Treble control | ±10 dB @ 10 KHz |
| Channel separation | >70 dB @ 1 KHz |
| Priority mute | >40 dB |
| Dynamic range | 100 dB |
| Mic/line input | 1 x |
| Connectors | 5‑pin DIN, 3‑pin XLR, balanced, with phantom power |
| Sensitivity | 1 mV (mic), 200 mV (line) |
| Impedance | >1 KΩ (mic); >5 KΩ (line) |
| S/N (flat at max volume) | >63 dB (mic); >70 dB (line) |
| S/N (flat at min volme/ muted) | >75 dB |
| CMRR | >40 dB (50 Hz – 20 KHz) |
| Headroom | >25 dB |
| Speech filter | -3 dB @ 315 Hz, high-pass, 6 dB/oct |
| Phantom power supply | 16 V via 1.2 KΩ, (mic mode only) |
| Line input | 3 x |
| Connector | Cinch, stereo converted to mono, unbalanced |
| Sensitivity | 200 mV |
| Impedance | 22KΩ |
| S/N (flat at max volume) | >70 dB |
| S/N (flat at min volume/ muted) | >75 dB |
| Headroom | >25 dB |
| Master output | 1 x |
| Connector | 3-pin XLR, balanced |
| Nominal level | 1 V |
| Impedance | <100Ω |
| Tape output | 1 x |
| Connector | Cinch, 2 x mono |
| Nominal level | 350 mV |
| Impedance | <1KΩ |
| Headphone output | 1 x |
| Connector | 6.3 mm jack stereo, signal mono |
| Nominal level | 3 V |
| Impedance | <100Ω |
| Zone relays | 5A |
| Contacts voltage | 250 V |
| Contacts current | 8A |
| Interconnection input/ emergency | 1 x |
| Connector | 3-pin XLR, balanced |
| Sensitivity | 200 mV (interconnection), 100 mV to 1 V adjustable (emergency) |
| Impedance | >10 KΩ |
| VOX threshold | 45 mV (emergency) |
| Interconnection output | 1 x |
| Connector | 3-pin XLR, balanced |
| Nominal level | 200 mV |
| Impedance | <100Ω |
| Relay contacts | 30 V, 1 A |
| DC supply output voltage | 24 V, 250 mA max |
| Mechanical | |
| Mounting | Standalone, 19 inch rack |
| Color | Charcoal |
| Dimensions | 100 x 430 x 270 mm |
| Weight | Approx. 5 kg |
– Sản xuất tại Trung Quốc.
– Bảo hành: 12 tháng.
