| Mã sản phẩm |
| Model |
DS-D5C65RB/B2L |
| Hiển thị |
| Kích thước màn hình |
65 inch |
| Đèn nền |
DLED |
| Kích thước điểm ảnh |
0.124 (H) × 0.372 (V) mm |
| Độ phân giải |
3840 × 2160 @ 60 Hz (4K UHD) |
| Độ sáng |
480 cd/m² (Điển hình) |
| Độ sâu màu |
10 bit |
| Số lượng màu hiển thị |
1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi |
5 ms |
| Loại tấm nền |
VA |
| Tỷ lệ tương phản |
5000:1 (tĩnh), 30.000:1 (động) |
| Dải màu |
72% NTSC (CIE1931) (Điển hình) |
| Tần số quét |
60 Hz |
| Góc nhìn |
178° (ngang)/178° (dọc) |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Độ cứng bề mặt |
9H (bút chì), cấp 7 (thang Mohs) |
| Kính bề mặt |
Kính chống chói |
| Độ mờ bề mặt (haze) |
25% |
| Công nghệ dán kính |
Zero Lamination (dán toàn bộ không khe hở) |
| Khu vực hiển thị |
1428.48 (H) × 803.52 (V) mm |
| Thời gian hoạt động |
7 ngày/tuần × 16 giờ/ngày |
| Độ truyền sáng |
88% ± 3 |
| Tuổi thọ màn hình |
50.000 giờ |
| Cảm ứng |
| Công nghệ cảm ứng |
Hồng ngoại |
| Số điểm cảm ứng |
Tối đa 50 điểm |
| Thời gian phản hồi |
≤ 2 ms |
| Kích thước vật chạm nhỏ nhất |
≥ 1.5 mm (với ≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ chính xác |
± 0.5 mm (với ≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ phân giải cảm ứng |
32768 × 32768 |
| Hệ thống tích hợp |
| Hệ điều hành |
Android 14.0 |
| RAM |
8 GB |
| Bộ nhớ trong |
128 GB |
| Bộ xử lý |
4 lõi Cortex-A76 (2.4 GHz) + 4 lõi Cortex-A55 (1.8 GHz) |
| GPU |
Mali-G610 MC4 |
| Hỗ trợ HDCP |
Phiên bản 2.3, 2.0, 1.4 |
| Camera |
| Điểm ảnh |
|
| Tính năng |
Hỗ trợ chuyển đổi thông minh giữa hệ Android, OPS và PC |
| Góc nhìn |
- Đường chéo: 93.4°
- Ngang: 84.5°
- Dọc: 54.1°
|
| Độ méo |
≤ 2.5% |
| Độ phân giải tối đa |
4K |
| Microphone |
| Loại |
Mảng mic đa hướng gồm 8 mic |
| Tính năng |
Giảm tiếng vang, khử tiếng ồn thông minh |
| Khoảng cách thu âm |
12 mét |
| Tốc độ lấy mẫu |
32 KHz |
| Độ sâu bit |
16 bit |
| Tính năng nội bộ |
| Loa |
Tích hợp 2 loa 20W + 1 loa 25W |
| Bluetooth |
Tích hợp module BLE, hỗ trợ Bluetooth 5.4 |
| NFC |
Hỗ trợ đầu đọc thẻ 13.56 MHz (ISO 14443A/B, ISO 15693) |
| Cảm biến ánh sáng |
Có |
| Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm |
Độ chính xác độ ẩm tương đối: lên đến ± 1,5%RH; Độ chính xác nhiệt độ: lên đến ± 0,1 °C |
| Cổng kết nối |
| Video & Âm thanh đầu vào |
- HDMI 2.0 × 3 (1 cổng trước, 2 cổng sau; hỗ trợ HDCP 2.3, 2.0, 1.4)
- VGA × 1 (phía sau)
- Âm thanh 3.5mm × 1 (phía sau)
|
| Video & Âm thanh đầu ra |
- HDMI 2.0 × 1 (phía sau)
- Âm thanh 3.5mm × 1 (phía sau)
- SPDIF × 1 (phía sau)
|
| Cổng điều khiển |
- TOUCH-USB 3.0 × 1 (phía trước)
- TOUCH-USB 2.0 × 2 (phía sau)
- RS232 × 1 (phía sau)
|
| Mạng |
- LAN 1000 Mbps × 2 (phía sau)
- Wi-Fi:
- Chế độ AP & Station
- Hỗ trợ Wi-Fi 6 (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax)
- MIMO 2×2 (2.4 GHz & 5 GHz)
- Hỗ trợ bảo mật: WEP, WPA, WPA2, PSK, 802.1X EAP
|
| Cổng truyền dữ liệu |
- USB 3.0 × 4 (2 trước, 2 sau)
- USB 2.0 × 1 (sau)
- USB Type-C × 2 (1 trước, 1 sau; hỗ trợ USB 2.0, sạc 100 W, đầu vào DP 1.2)
|
| Nguồn điện |
| Điện áp hoạt động |
100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Tiêu thụ ở chế độ chờ |
≤ 0.5 W |
| Tiêu thụ trung bình |
< 184 W |
| Môi trường hoạt động |
| Nhiệt độ hoạt động |
0 °C đến 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động |
10% – 90% RH |
| Thông tin chung |
| VESA |
600 mm × 400 mm (4 × M8-25 mm) |
| Phụ kiện |
Giá treo tường, móc, hướng dẫn sử dụng, bút cảm ứng, danh sách đóng gói, cáp USB cảm ứng 3 M, cáp HDMI 3,5 M (2.0), cáp nguồn 3 M, điều khiển từ xa, khăn lau màn hình. |
| Kích thước gói hàng (W × H × D) |
1662 × 1062 × 223 mm |
| Trọng lượng tịnh |
34.7 ± 0.5 kg |
| Trọng lượng tổng |
47.1 ± 0.5 kg |
| Kích thước sản phẩm (Có gắn tường) |
1491.9 × 910.6 × 115.3 mm |
| Kích thước sản phẩm (Không gắn tường) |
1491.9 × 910.6 × 82.3 mm |