Bộ lưu điện Norden CN7001MPI 1000VA/900W

Mô tả

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất 1000VA / 900W
Số pha 1 Pha, L + N + PE
Dạng lắp Tower
NGÕ VÀO
Công nghệ Online chuyển đổi kép
Điện áp vào 208/220V/230V/240V
Dãi điện áp vào khi không sử dụng ắc quy 110~300Vac
Ngưỡng tần số ngõ vào 40~70Hz(50/60Hz tự động nhận dạng)
Hệ số công suất ≥0.99 @Điện áp danh định (100% tải)
NGÕ RA
Điện áp ra 208/220V/230V/240V
Hệ số công suất 0.9
Độ sai lệch điện áp ±1%
Tần số ở chế độ điện lưới 46~54Hz / 56~64Hz
Tần số ở chế độ ắc quy 50Hz / 60Hz ±0.1Hz
Hệ số Crest 3:1
Độ méo hài (THDv) ≤3% THD(tải tuyến tính), ≤5% THD(tải phi tuyến)
Thời gian chuyển mạch (AC sang DC) 0ms
Thời gian chuyển mạch (Inverter sang Bypass) 4ms (Typical)
Dạng sóng Sóng sin chuẩn
Số lượng Socket ngõ ra 04 x IEC C13 hoặc 02 x Universal (đặt hàng theo nhu cầu)
HIỆU SUẤT
Chế độ AC 88%
Chế độ ắc quy 85%
ẮC QUY
Dung lượng ắc quy 12V/7Ah
Số lượng 3
Thời gian sạc 4 giờ khôi phục được 90% dung lượng
Dòng sạc tối đa 1A
CẢNH BÁO VÀ TRUYỀN THÔNG
Màn hình LCD Mức công suất tải, mức dung lượng pin, chế độ AC, chế độ Battery, chế độ Bypass, và đèn báo lỗi
Cảnh báo Chế độ ắc quy : 4 giây kêu bíp 1 lần, Pin yếu : kêu bíp mỗi giây 1 lần, Quá tải : kêu bíp mỗi giây 2 lần
Smart RS232/USB Hỗ trợ Windows® 7/8/10, Linux, FreeBSD and MAC
SNMP (tùy chọn mua thêm) Quản lý nguồn từ trình quản lý SNMP và trình duyệt web
TIÊU CHUẨN VÀ CHỨNG NHẬN
Safety CE; IEC/EN62040-1,IEC/EN62477-1
EMC IEN/EN62040-2,IEC61000-4-2,IEC61000-4-3,IEC61000-4-4,IEC61000-4-5,IEC61000-4-6,IEC61000-4-8,IEC61000-4-11,IEC61000-2-2
Độ cao hoạt động 0~3000m(giảm tải mỗi 1% lên 100m@1000~3000m)
Độ ồn < 50dB (ISO 7779 tại khoảng cách 1m, không còi báo)
Tiêu chuẩn được phê duyệt CE, KC, TISI, IEC 62040-1,IEC 62040-2
MÔI TRƯỜNG
Độ ẩm 20-90% RH @ 0-40°C (Không đọng sương)
Độ ồn <50dB @ 1 Mét
Cấp bảo vệ IP IP20
VẬT LÝ
Kích thước W x D x H (mm) 144x399x209
Trọng lượng (kg) 12.5 kg

HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)