Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2,8″ |
| Lightfinder | – |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 1,0 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | 0,03 lux |
| WDR | Forensic WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 1920×1080 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 60 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 4,4 – 132mm |
| Trường nhìn ngang | 62,8-2,3° |
| Trường nhìn dọc | 37,0-1,3° |
| Quay, Nghiêng, Thu phóng | |
| Guard tour | – |
| Phạm vi quay ngang | +/- 170 |
| Phạm vi quay dọc | -20 đến 90 |
| Thu phóng quang học | 30 |
| Thu phóng kỹ thuật số | 12 |
| Tổng quan | |
| Phát hiện âm thanh | có |
| Đầu vào/đầu ra báo động | 1/1 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40 °C |
| IP rating | – |
| IR tích hợp | – |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | 11–13 V DC (bao gồm nguồn điện 12 V), thông thường 14 W, tối đa 25 W |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
