Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2,8″ |
| Lightfinder | Lightfinder 2.0 |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (Màu) | 0,1 lux |
| Độ sáng tối thiểu/ độ nhạy sáng (đen trắng) | 0,01 lux |
| WDR | Forensic WDR |
| Audio | |
| Hỗ trợ âm thanh | có |
| Video | |
| Độ phân giải video tối đa | 1920 x 1080 |
| Số khung hình tối đa mỗi giây | 25/30 |
| Chức năng Ngày và Đêm | có |
| Chuẩn nén hình ảnh | |
| Chuẩn nén | H.264, H.265 |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 4,7 – 47mm |
| Trường nhìn ngang | 61,8-6,7° |
| Trường nhìn dọc | 36,3-3,8° |
| Quay, Nghiêng, Thu phóng | |
| Guard tour | limited guard tour |
| Phạm vi quay ngang | 360 với chế độ tự động lật |
| Phạm vi quay dọc | 0 đến -180 |
| Thu phóng quang học | 10 |
| Thu phóng kỹ thuật số | 12 |
| Tổng quan | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 to 40 °C |
| IP rating | IP51 |
| IR tích hợp | – |
| Lưu trữ cục bộ (khe cắm thẻ nhớ) | có |
| Nguồn | Power over Ethernet (PoE) IEEE 802.3at Type 2 Class 4 Typical 7.4 W, max 13.0 W 20–28 V DC, typical 6.5 W, max 11.9 W (Không bao gồm PoE và nguồn) |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
