Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Công suất định mức | 2000 VA/1800 W |
| Đầu vào | |
| Điện áp đầu vào | 230V |
| Phạm vi điện áp đầu vào khi tải đầy (tải 40%) | 180 – 300 V (105 – 300 V) |
| Tần số đầu vào | 40 – 70 Hz tự động chọn |
| Kết nối đầu vào | IEC 60320 C14 |
| Đầu ra | |
| Điện áp đầu ra | 230V (220V, 240V) |
| Cấu trúc | Double-conversion on-line |
| Kiểu dạng sóng | Sóng sin |
| Hiệu suất: Chế độ chuyển đổi kép (điển hình) | Lên đến 88% |
| Hiệu suất: Chế độ chuyển đổi kép (điển hình) | Lên đến 91% |
| Kết nối đầu ra | (4) IEC 60320 C13 |
| Ắc quy và Thời gian chạy | |
| Loại pin | Pin axit chì kín không cần bảo dưỡng, van điều chỉnh, chống rò rỉ |
| Dung lượng pin | 2 chuỗi 12V 9 Ah (6) |
| Điện áp pin | 72 Vdc |
| Bộ pin ngoài | SRV72BP-9A |
| Thời gian sạc lại thông thường | 4 giờ để phục hồi 90% dung lượng |
| Thời gian chạy ở chế độ nửa tải (phút) | 51 |
| Thời gian chạy ở chế độ đầy tải (phút) | 22 |
| Truyền thông và quản lý | |
| Cổng giao diện | Serial RS-232, USB (Loại B), Khe cắm thông minh |
| Bảng điều khiển | đèn LED chỉ báo, LCD đa chức năng, bảng điều khiển trạng thái và hiển thị |
| Tắt nguồn khẩn cấp (EPO) | Có (tiếp điểm NC) |
| Vật lý | |
| Kích thước W x H x D (mm) (mô-đun nguồn) | 145 x 238 x 400 |
| Kích thước W x H x D (mm) (bộ pin) | 190 x 336 x 425 |
| Trọng lượng (kg) (mô-đun nguồn) | 7.4 |
| Trọng lượng (kg) (bộ pin) | 38 |
HOTLINE DỰ ÁN
0906 845 709
(Mrs.Mai)
