Mô tả
| Operating System | Android 10.0 |
| Memory | RAM 4GB, Bộ nhớ trong 64GB |
| Interface | Cổng QC3.0, Cổng Type-C, 9V/2A |
| Physical Dimensions | 200mm×70mm (tay cầm súng 58mm) × 24mm (pin 29mm) |
| Weight | 360g (bao gồm pin) |
| Display | Màn hình IPS WVGA 4.0″, hiển thị tốt dưới ánh sáng mạnh, độ phân giải 480×800 |
| Keypad | 29 nút vật lý, có chức năng đèn nền |
| Virtual Button | Hỗ trợ ba nút ảo |
| Notification | Rung, loa và đèn đa màu sắc |
| Battery | Pin 5100mAh, hỗ trợ pin dự phòng |
| Camera | Camera 8MP, tự động lấy nét, với đèn flash LED |
| GPS | GPS(A-GPS)/GLONASS hoặc GPS(A-GPS)/Galileo |
| Expansion | Thẻ nhớ Micro SD/TF (tối đa 128GB) |
| Sensor | Cảm biến trọng lực, công tắc Hall |
| AC Adapter | QC3.0, Đầu ra: Type-C 5V/2A, 9V/2A, 15V/1.2A, Đầu vào: AC 100 |
| Môi trường Hoạt động Nhiệt độ | Từ -30℃ đến 55℃ (-22°F đến 131°F) |
| Nhiệt độ Lưu trữ | Từ -40℃ đến 70℃ (-40°F đến 158°F) |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Static Discharge | ±15 kV (xả không khí), ±8 kV (xả trực tiếp) |
| Drop | Rơi từ độ cao 1.8m xuống bê tông (cho sáu mặt, hai lần mỗi mặt) |
| Sealing | IP65 |
| Quét Mã vạch | Mã vạch 2D |
| Depth of field | Phụ thuộc vào loại mã vạch và môi trường |
| NFC | 13.56MHz, ISO14443A/B, MIFARE, ISO15693 |
| Wireless WLAN Bands | 802.11 a/b/g/n/ac tích hợp, hỗ trợ tần số kép 2.4G và 5G |
| Roaming | Hỗ trợ Roaming Nhanh |
| WWAN RADIO 2G | GSM: 850/900/1800/1900MHz |
| 3G | WCDMA: B1/B2/B5/B8 TD-SCDMA: B34/B39 CDMA 1x/EVDO: BC0 |
Hotline Dự Án ☎️ 0906 845 709 (Mrs.Mai )
Công Trình Thi Công ☎️ 0906 836 918 ( Mr.Lập)
