| Thương hiệu |
Newline – Thương hiệu màn hình số 1 tại Mỹ |
| Kích thước màn hình |
86″ |
| Tấm nền màn hình |
LED |
| Kích thước hiển thị |
74.6 x 41.5 inch |
| Tỉ lệ màn hình |
16:9 |
| Độ phân giải màn hình |
4K (3840 x 2160 – Pixel) |
| Màu sắc hiển thị |
8 bit |
| Độ sáng |
370 NIT |
| Độ tương phản |
4000:1 |
| Tuổi thọ |
50.000 Giờ |
| Thời gian phản hồi |
8ms |
| Góc nhìn |
178 độ |
| Loa |
|
| Vị trí |
02 loa, phía trước |
| Công suất |
2 x 15W |
| Phạm vi truyền âm thanh |
16.4 ft |
| Nguồn điện cung cấp |
|
| Công suất tiêu thụ |
≤220W (Standby ≤0.5W) |
| Nguồn điện |
AC 100-240, 50/60Hz |
| Tương tác |
|
| Bề mặt tương tác |
Kính cường lực chống lóa & chống lưu dấu vân tay(Optically bonded anti-glare & anti-fingerprint glass) |
| Độ cứng của kính |
>7H |
| Công nghệ |
Cảm biến hồng Ngoại |
| Công cụ tương tác |
Bút hoặc tay hoặc vật dụng khác tương đương |
| Điểm chạm |
Lên tới 20 điểm |
| Cổng giao tiếp |
USB – Type A |
| Nhiệt độ làm việc |
10°F – 104°F |
| Độ ẩm làm việc |
20 – 80% |
| Cổng kết nối |
|
| Cổng kết nối tín hiệu đầu vào phía trước |
HDMI 1.4 In × 1; USB Touch × 1; USB × 2 |
| Các phím điều khiển cứng |
Home, Return, Menu, Vol +/- |
| Hộp chứa bút tương tác |
Có – mặt trước |
| Cổng kết nối tín hiệu vào/ra |
HDMI 2.0 in x2 / HDMI 1.4 in x1 / DP 1.2 in x1 / USB(Touch) x4 / USB x1 / USB Embedded x1/ RS232 x1 / USB3.0 x1 / RJ45 in x1 / OPS Slot x1; Antena Wifi x 01; HDMI 2.0 out x1 / Audio out x1 / SPDIF x1 / RJ45 out x1 / DC 5V-2A x1 |
| Tích hợp wifi |
Có |
| Android tích hợp |
|
| Android Version |
5.0.1 |
| Chipset |
ARM Cortex Quadcore A53 |
| RAM |
2GB |
| ROM |
8GB |
| Hỗ trợ các định dạng dữ liệu |
Image (JPEG, BMP, PNG); Video (MPEG1, MPEG2, MPEG4, H.264, H.265, MOV,FLV); Audio (MP3, M4A, AAC) |
| Lắp đặt |
|
| Cách thức lắp đặt |
Giá treo tường cố định hoặc giá treo di động |
| Tay nâng |
Có 04 tay nâng (mỗi bên 02 tay) phía sau màn hình để có thể nâng/hạ/kéo khi sử dụng. |
| Kích thước |
79.4 x 47.7 x 4.1 in |
| Trọng lượng |
61 kg |
| Bảo hành |
12 tháng |