Mô tả
Ắc quy 12V-40Ah Long WP40-12NE
– Dung lượng: 12-40Ah.
– Trở kháng ở tần số 1KHz: 7.5mΩ.
– Điện cực: F8.
– Dòng điện xả tối đa 5 giây: 480A.
– Điện áp sạc ở nhiệt độ 25°C: Cycle (14.4 – 15VAC), Standby (13.5 – 13.8VAC).
– Dòng điện sạc tối đa: 12A.
– Nhiệt độ sạc: -15°C – 40°C.
– Nhiệt độ xả: -15°C – 50°C.
– Nhiệt độ lưu trữ: -15°C – 40°C.
– Thời gian sạc ở nhiệt độ 20°C: 1 tháng 92%, 3 tháng 90%, 6 tháng 80%.
– Tuổi thọ sử dụng: 3 – 5 năm.
– Vỏ và nắp: ABS UL94 HB.
– Kích thước: 199 x 166 x 171mm.
– Trọng lượng: 13.4kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | WP40-12NE |
| Nominal Voltage(V) | 12V |
| Nominal Capacity | 20 hour rate (2A to 10.50V): 40Ah |
| 10 hour rate (3.8A to 10.50V): 38Ah | |
| 5 hour rate (6.8A to 10.20V): 34Ah | |
| 1 C (40A to 9.60V): 22.67Ah | |
| 3 C (120A to 9.60V): 16Ah | |
| Internal Resistance (at 1KHz) | Approx. 7.5 mΩ |
| Maximum Discharge Current for | 5 seconds: 480A |
| Charging Methods at 25℃(77℉) | Cycle use: Charging Voltage 14.4 to 15.0V, Coefficient -5.0mV/℃/cell, Maximum Charging Current: 12A |
| Standby use: Float Charging Voltage 13.5 to 13.8V | |
| Coefficient -3.0mV/℃/cell | |
| Operating Temperature Range | Charge: -15℃(5℉) to 40℃(104℉) |
| Discharge: -15℃(5℉) to 50℃(122℉) | |
| Storage: -15℃(5℉) to 40℃(104℉) | |
| Charge Retention (shelf life) at 20℃(68℉) | 1 month: 92% |
| 3 month: 90% | |
| 6 month: 80% | |
| Case Material | ABS UL94 HB |
| Design Life | 3-5 Years |
| Terminal | F8 |
| Weight | Approx.13.4kg |
– Bảo hành: 24 tháng.
